máu
máuперевод на русский:
кровь
#vi dix
how on will be vi кровь? — máu
how from will be vi máu? — кровь
— dòng sông — con chim — sông — giang — mắt — chim — máu — thành phố — trời — răng — đá — bầu trời — bò — muối — mật ong — nhà — mặt trời — nước — đường — hà — tin