máu

máu

перевод на русский:
кровь

#vi dix



how on will be vi кровь? — máu
how from will be vi máu? — кровь


dòng sôngcon chimsônggiangmắtchimmáuthành phốtrờirăngđábầu trờimuốimật ongnhàmặt trờinướcđườngtin